Anh - Việt

Bản dịch của từ Mầm bệnh trong tiếng Trung

mầm bệnh

Danh từ

mầm bệnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · nguyên nhân sinh bệnh

病原体

nguyên nhân sinh bệnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh