ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
mầm bệnh
Trên trang này
病原体
nguyên nhân sinh bệnh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
mầm
sprout · shoot
nảy mầm
sprout · germinate
đâm mầm
sprout · bud
source of infection