Anh - Việt

Bản dịch của từ Đẫm máu trong tiếng Trung

đẫm máu

Tính từ

đẫm máu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều máu trên người, quần áo hoặc vật, thường do bị thương.

沾满血的,通常因受伤造成。

Có nhiều máu trên người, quần áo hoặc vật, thường do bị thương.

Ví dụ
事故后,他的衬衫沾满了血。【】Áo của anh ấy đẫm máu sau vụ tai nạn.
士兵回来时,脸上沾满了血。【】Người lính trở về với khuôn mặt đẫm máu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có nhiều bạo lực, gây nhiều người chết hoặc bị thương.

充满暴力并造成许多死伤的。

Có nhiều bạo lực, gây nhiều người chết hoặc bị thương.

Ví dụ
这场血腥的战争持续了很多年。【】Cuộc chiến đẫm máu kéo dài suốt nhiều năm.
那是一起造成许多人死亡的暴力袭击。【】Đó là một vụ tấn công đẫm máu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đẫm máu (Adjective)

Danh từ + đẫm máu
Kết hợp từ của đẫm máu
Collocation
Ví dụ

浑身是血的人

người đẫm máu

她看见一个浑身是血的人躺在路边。

Cô nhìn thấy một người đẫm máu nằm bên đường.

浸满鲜血的衣服

quần áo đẫm máu

警方在房间里发现了浸满鲜血的衣服。

Cảnh sát tìm thấy quần áo đẫm máu trong căn phòng.

沾满鲜血的手

bàn tay đẫm máu

他走出来时双手沾满鲜血。

Anh ấy bước ra với bàn tay đẫm máu.

血腥的战争

cuộc chiến đẫm máu

这场血腥的战争持续了很多年。

Cuộc chiến đẫm máu đã kéo dài nhiều năm.

Video ngữ cảnh