Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm ướt đẫm trong tiếng Trung

làm ướt đẫm

Động từ

làm ướt đẫm (Động từ)

Nghĩa 01 · khiến cho trở nên rất ướt, thấm đẫm nước hoặc chất lỏng

浸湿

khiến cho trở nên rất ướt, thấm đẫm nước hoặc chất lỏng

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh