Anh - Việt

Bản dịch của từ Đẫm trong tiếng Trung

đẫm

Tính từ

đẫm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ướt đến mức sũng nước, không còn chỗ khô.

湿透,浸满水。

Ướt đến mức sũng nước, không còn chỗ khô.

Ví dụ
跑步后我的衬衫被汗水浸透了。【】Áo tôi đẫm mồ hôi sau buổi chạy bộ.
大雨把我淋得浑身湿透。【】Trời mưa to, cả người tôi đẫm nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phủ đầy hoặc thấm nhiều thứ gì đó như sương, máu hay ánh sáng.

布满或充满某种东西。

Phủ đầy hoặc thấm nhiều thứ gì đó như sương, máu hay ánh sáng.

Ví dụ
草地上布满晨露,看起来很清新。【】Cỏ đẫm sương sớm trông thật mát mắt.
午后的阳光洒满了整个房间。【】Căn phòng đẫm ánh nắng vàng buổi chiều.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đẫm (Adjective)

Danh từ + đẫmđẫm + Danh từđẫm + Trạng từ
Kết hợp từ của đẫm
Collocation
Ví dụ

被汗水浸透的衣服

áo quần đẫm mồ hôi

跑步之后,他的衣服被汗水浸透了。

Sau buổi chạy bộ, áo quần anh ấy đẫm mồ hôi.

Video ngữ cảnh