Anh - Việt
đáng nghi
Tính từ
đáng nghi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dấu hiệu gây nghi ngờ hoặc không đáng tin.
看起来可疑或不可信。
Có dấu hiệu gây nghi ngờ hoặc không đáng tin.
Ví dụ
这封邮件有一个可疑的链接,别打开。【】Email này có đường link đáng nghi, đừng mở.
他为迟到给出了一个值得怀疑的理由。【】Anh ấy đưa ra một lý do đáng nghi cho việc đi muộn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đáng nghi (Adjective)
Danh từ + đáng nghiTừ đi kèm + đáng nghiĐộng từ + đáng nghi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可疑行为 hành vi đáng nghi | 警方记录了该男子的可疑行为。 Cảnh sát đã ghi lại hành vi đáng nghi của người đàn ông. |
可疑活动 hoạt động đáng nghi | 保安报告了大门附近的可疑活动。 Bảo vệ báo cáo một hoạt động đáng nghi gần cổng chính. |
可疑包裹 gói hàng đáng nghi | 员工在走廊里发现了一个可疑包裹。 Nhân viên phát hiện một gói hàng đáng nghi trong hành lang. |