Anh - Việt
sự nghi ngờ
Danh từ
sự nghi ngờ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cảm giác không chắc một điều có đúng, có thật hoặc sẽ xảy ra hay không.
对某事是否真实或正确的不确定感。
Cảm giác không chắc một điều có đúng, có thật hoặc sẽ xảy ra hay không.
Ví dụ
我仍然对这个结果有怀疑。【】Tôi vẫn có sự nghi ngờ về kết quả này.
通话后,她的不确定感消失了。【】Sự nghi ngờ của cô ấy biến mất sau cuộc gọi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm giác không tin tưởng ai đó hoặc cho rằng họ có thể liên quan đến điều xấu.
对某人不信任,或认为其可能与坏事有关的感觉。
Cảm giác không tin tưởng ai đó hoặc cho rằng họ có thể liên quan đến điều xấu.
Ví dụ
警方对他的怀疑越来越深。【】Sự nghi ngờ của cảnh sát đối với anh ta ngày càng lớn.
不信任让她不再相信朋友的话。【】Sự nghi ngờ khiến cô ấy không còn tin lời bạn mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự nghi ngờ (Noun)
Từ đi kèm + sự nghi ngờsự nghi ngờ + Tính từĐộng từ + sự nghi ngờ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
毫无疑问 không có sự nghi ngờ | 毫无疑问,她是这个职位最合适的人选。 Không có sự nghi ngờ rằng cô ấy là người phù hợp nhất cho vị trí này. |