Anh - Việt

Bản dịch của từ Nghi trong tiếng Trung

nghi

Động từ

nghi (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho rằng ai đó hoặc điều gì đó có thể không đúng, thường chưa có đủ bằng chứng để khẳng định.

认为某人或某事可能有问题,但没有足够证据证实。

Cho rằng ai đó hoặc điều gì đó có thể không đúng, thường chưa có đủ bằng chứng để khẳng định.

Ví dụ
我怀疑他忘了约会。【】Tôi nghi anh ấy đã quên cuộc hẹn.
她怀疑这个故事不完全是真的。【】Cô ấy nghi câu chuyện này không hoàn toàn đúng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nghi (Verb)

nghi + Danh từĐộng từ + nghi
Kết hợp từ của nghi
Collocation
Ví dụ

怀疑某人

nghi ngờ ai đó

警方怀疑他与这起事件有关。

Cảnh sát nghi ngờ anh ta có liên quan đến vụ việc.

怀疑有欺诈行为

nghi ngờ có gian lận

该公司怀疑财务报告中存在欺诈行为。

Công ty nghi ngờ có gian lận trong báo cáo tài chính.

质疑真实性

nghi ngờ tính xác thực

许多人质疑这张照片的真实性。

Nhiều người nghi ngờ tính xác thực của bức ảnh.

Video ngữ cảnh