Anh - Việt
đáng ngờ
Tính từ
đáng ngờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · không thể tin
可疑的
không thể tin
Ví dụ
Nam的捐款很可疑。【】Khoản quyên góp của Nam rất đáng ngờ.
这个卖家并不阴暗。【】Người bán này không đáng ngờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đáng ngờ (Adjective)
ADVERBNOUNVERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hết sức đáng ngờ | |
vô cùng đáng ngờ | |
đầy đáng ngờ | |
rất đáng ngờ |