Anh - Việt
không nghi ngờ
Tính từĐộng từ
không nghi ngờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chắc chắn đúng hoặc có thật, không có lý do để nghi ngờ.
确定无疑的,没有理由怀疑。
Chắc chắn đúng hoặc có thật, không có lý do để nghi ngờ.
Ví dụ
她非常勤奋是毋庸置疑的。【】Việc cô ấy rất chăm chỉ là điều không nghi ngờ.
这是一个确定无疑的事实。【】Đây là một sự thật không nghi ngờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
không nghi ngờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Không cho rằng điều gì đó là sai hoặc không có thật.
不怀疑某事是真实或正确的。
Không cho rằng điều gì đó là sai hoặc không có thật.
Ví dụ
我不怀疑她的解释。【】Tôi không nghi ngờ lời giải thích của cô ấy.
我们确信他会来。【】Chúng tôi không nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đến.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không nghi ngờ (Verb)
không nghi ngờ + Danh từkhông nghi ngờ + Giới từkhông nghi ngờ + Số lượngkhông nghi ngờ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不怀疑这一点 không nghi ngờ điều đó | 我不怀疑这一点,但我们需要更多证据。 Tôi không nghi ngờ điều đó, nhưng chúng ta cần thêm bằng chứng. |