Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngờ trong tiếng Trung

ngờ

Động từ

ngờ (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy khó tin và nghĩ có thể không đúng như vẻ ngoài, dù chưa có cơ sở chắc chắn.

觉得事情可能不是这样,但没有确凿证据。

Cảm thấy khó tin và nghĩ có thể không đúng như vẻ ngoài, dù chưa có cơ sở chắc chắn.

Ví dụ
我怀疑他在撒谎。【】Tôi ngờ anh ấy đang nói dối.
我怀疑这张账单算错了。【】Tôi ngờ hóa đơn này bị tính sai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cứ nghĩ là như thế, nhưng thực ra lại không phải vậy.

以为事情是这样,实际并非如此。

Cứ nghĩ là như thế, nhưng thực ra lại không phải vậy.

Ví dụ
我以为会下雨,没想到整天都是大太阳。【】Tôi cứ ngờ trời sẽ mưa, ai ngờ nắng to cả ngày.
我原以为他还在家里,没想到已经走了。【】Tôi cứ ngờ anh ấy còn ở nhà, ai ngờ đã đi rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngờ (Verb)

ngờ + Danh từngờ + Trạng từngờ + Từ đi kèmngờ … Từ đi kèmĐộng từ + ngờ
Kết hợp từ của ngờ
Collocation
Ví dụ

质疑准确性

nghi ngờ độ chính xác

很多人质疑这份报告的准确性。

Nhiều người nghi ngờ độ chính xác của bản báo cáo.

Video ngữ cảnh