Anh - Việt

Bản dịch của từ Đáng tin cậy trong tiếng Trung

đáng tin cậy

Tính từ

đáng tin cậy (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể tin tưởng vì trung thực, làm việc tốt hoặc cung cấp thông tin chính xác.

因诚实、做事可靠或信息准确而值得信任。

Có thể tin tưởng vì trung thực, làm việc tốt hoặc cung cấp thông tin chính xác.

Ví dụ
需要保守秘密时,梅是个值得信赖的人。【】Mai là người đáng tin cậy khi cần giữ bí mật.
分享新闻前,请选择可靠的信息来源。【】Hãy chọn nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ tin tức.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đáng tin cậy (Adjective)

Danh từ + đáng tin cậy
Kết hợp từ của đáng tin cậy
Collocation
Ví dụ

值得信赖的人

người đáng tin cậy

兰是一个值得信赖的人,总是信守承诺。

Lan là một người đáng tin cậy và luôn giữ lời hứa.

可信的证据

bằng chứng đáng tin cậy

警方在得出结论前需要可信的证据。

Cảnh sát cần bằng chứng đáng tin cậy trước khi đưa ra kết luận.

可靠的合作伙伴

đối tác đáng tin cậy

我们正在寻找一个可靠的长期合作伙伴。

Chúng tôi đang tìm một đối tác đáng tin cậy lâu dài.

可靠的来源

nguồn đáng tin cậy

请从可靠的来源核实信息。

Hãy kiểm tra thông tin từ một nguồn đáng tin cậy.

可靠的服务

dịch vụ đáng tin cậy

顾客因其可靠的服务而选择这家公司。

Khách hàng chọn công ty này vì dịch vụ đáng tin cậy.

Video ngữ cảnh