Anh - Việt

Bản dịch của từ Độ tin cậy trong tiếng Trung

độ tin cậy

Danh từ

độ tin cậy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mức độ một máy móc, hệ thống hoặc sản phẩm hoạt động đúng và ổn định trong thời gian dài.

机器、系统或产品长期稳定正常运行的程度。

Mức độ một máy móc, hệ thống hoặc sản phẩm hoạt động đúng và ổn định trong thời gian dài.

Ví dụ
这台机器使用三年后,可靠性仍然很好。【】Độ tin cậy của máy này vẫn tốt sau ba năm sử dụng.
我们使用前会检查系统的可靠程度。【】Chúng tôi kiểm tra độ tin cậy của hệ thống trước khi dùng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mức độ thông tin, báo cáo hoặc nguồn tin có thể được tin là đúng và chính xác.

信息、报告或消息来源可信、准确的程度。

Mức độ thông tin, báo cáo hoặc nguồn tin có thể được tin là đúng và chính xác.

Ví dụ
这份报告的可信度下降了,因为数据来源不明。【】Độ tin cậy của báo cáo giảm vì số liệu không rõ nguồn.
分享前请核实消息来源的可靠性。【】Hãy kiểm tra độ tin cậy của nguồn tin trước khi chia sẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Mức độ một người hoặc tổ chức được tin là trung thực và làm đúng điều đã cam kết.

一个人或机构诚实守信、值得信任的程度。

Mức độ một người hoặc tổ chức được tin là trung thực và làm đúng điều đã cam kết.

Ví dụ
网购时,卖家的可信赖程度很重要。【】Độ tin cậy của người bán rất quan trọng khi mua hàng online.
合作伙伴的可信度会影响我们的决定。【】Độ tin cậy của đối tác ảnh hưởng đến quyết định của chúng tôi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của độ tin cậy (Noun)

Động từ + độ tin cậyđộ tin cậy + Danh từđộ tin cậy + Tính từ
Kết hợp từ của độ tin cậy
Collocation
Ví dụ

质疑报告的可靠性

nghi ngờ độ tin cậy của báo cáo

一些专家质疑这份报告的可靠性。

Một số chuyên gia nghi ngờ độ tin cậy của báo cáo này.

测试可靠性

kiểm tra độ tin cậy

工程师需要在投入使用前测试设备的可靠性。

Kỹ sư cần kiểm tra độ tin cậy trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

提高可靠性

nâng cao độ tin cậy

制造商正在提高产品的可靠性。

Nhà sản xuất đang nâng cao độ tin cậy của sản phẩm.

Video ngữ cảnh