tin cậy
Động từTính từ
tin cậy (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt lòng tin vào hoặc dựa vào ai hay điều gì.
相信并依靠某人或某事。
Đặt lòng tin vào hoặc dựa vào ai hay điều gì.
Ví dụ
我信赖他,因为他总是信守承诺。【】Tôi tin cậy anh ấy vì anh ấy luôn giữ lời.
她依靠医生的经验。【】Cô ấy tin cậy vào kinh nghiệm của bác sĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tin cậy (Verb)
Trạng từ + tin cậytin cậy + Danh từtin cậy + Giới từtin cậy + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全信任某人 hoàn toàn tin cậy ai đó | 我完全信任她。 Tôi hoàn toàn tin cậy cô ấy. |
tin cậy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể được tin tưởng hoặc dựa vào.
可以信任和依靠的。
Có thể được tin tưởng hoặc dựa vào.
Ví dụ
这是一个可靠的信息来源。【】Đây là một nguồn thông tin tin cậy.
他是组里最可靠的人。【】Anh ấy là người tin cậy nhất trong nhóm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tin cậy (Adjective)
Danh từ + tin cậy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可靠的服务 dịch vụ tin cậy | 顾客需要可靠的服务。 Khách hàng cần một dịch vụ tin cậy. |
可靠的来源 nguồn tin cậy | 请从可靠的来源核实信息。 Hãy kiểm tra thông tin từ một nguồn tin cậy. |
值得信赖的人 người tin cậy | 她是一个值得信赖的人。 Cô ấy là một người tin cậy. |
可靠的合作伙伴 đối tác tin cậy | 公司正在寻找可靠的合作伙伴。 Công ty đang tìm một đối tác tin cậy. |
可靠的信息 thông tin tin cậy | 这个网站提供可靠的信息。 Trang web này cung cấp thông tin tin cậy. |