Anh - Việt

Bản dịch của từ Đảo lộn trong tiếng Trung

đảo lộn

Động từ

đảo lộn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho trật tự, kế hoạch hoặc cuộc sống trở nên lộn xộn, không như bình thường.

使秩序、计划或生活变得混乱,失去正常状态。

Làm cho trật tự, kế hoạch hoặc cuộc sống trở nên lộn xộn, không như bình thường.

Ví dụ
大雨打乱了我们的野餐计划。【】Cơn mưa lớn đã đảo lộn kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
那个消息扰乱了全家人的生活。【】Tin đó đã đảo lộn cuộc sống của cả gia đình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đảo lộn (Verb)

đảo lộn + Danh từđảo lộn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đảo lộn
Collocation
Ví dụ

打乱日程安排

đảo lộn lịch trình

航班延误打乱了我的日程安排。

Chuyến bay bị hoãn đã đảo lộn lịch trình của tôi.

打乱某人的生活

đảo lộn cuộc sống

这场疾病打乱了全家人的生活。

Căn bệnh đã đảo lộn cuộc sống của cả gia đình.

打乱计划

đảo lộn kế hoạch

大雨打乱了我们的出游计划。

Mưa lớn đã đảo lộn kế hoạch đi chơi của chúng tôi.

Video ngữ cảnh