Anh - Việt

Bản dịch của từ Dao phay trong tiếng Trung

dao phay

Danh từ

dao phay (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại dao có lưỡi rộng, mũi vuông, dùng để băm và thái thực phẩm.

刀身宽、刀尖平的厨房刀,用于剁和切食物。

Loại dao có lưỡi rộng, mũi vuông, dùng để băm và thái thực phẩm.

Ví dụ
妈妈用菜刀剁肉。【】Mẹ dùng dao phay để băm thịt.
这把中式菜刀切菜很快。【】Dao phay này thái rau rất nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dụng cụ có nhiều lưỡi cắt, lắp vào máy phay để gia công kim loại hoặc vật liệu khác.

安装在铣床上的多刃切削工具,用于加工金属等材料。

Dụng cụ có nhiều lưỡi cắt, lắp vào máy phay để gia công kim loại hoặc vật liệu khác.

Ví dụ
工人在加工零件前安装铣刀。【】Thợ lắp dao phay vào máy trước khi gia công.
铣刀高速旋转来切削金属。【】Dao phay quay nhanh để cắt kim loại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dao phay (Noun)

dao phay + Danh từdao phay + Tính từĐộng từ + dao phay
Kết hợp từ của dao phay
Collocation
Ví dụ

宽刃菜刀

dao phay bản rộng

宽刃菜刀让剁肉更容易。

Dao phay bản rộng giúp băm thịt dễ hơn.

中式菜刀

dao phay Trung Quốc

她买了一把中式菜刀来做亚洲菜。

Cô mua một dao phay Trung Quốc để chuẩn bị món ăn châu Á.

立铣刀

dao phay ngón

机械师选择立铣刀加工小槽。

Người thợ chọn dao phay ngón để gia công rãnh nhỏ.

面铣刀

dao phay mặt đầu

他们用面铣刀铣平金属表面。

Họ dùng dao phay mặt đầu để làm phẳng bề mặt kim loại.

Video ngữ cảnh