Anh - Việt

Bản dịch của từ Xé phay trong tiếng Trung

xé phay

Động từ

xé phay (Động từ)

Nghĩa 01 · xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị [thường nói về thịt gà luộc]

撕碎

xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị [thường nói về thịt gà luộc]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh