ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
dật sĩ
Trên trang này
隐士
(từ cũ) ẩn sĩ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dật
secluded · hidden
recluse
phiêu dật
graceful
phóng dật
unrestrained