Anh - Việt

Bản dịch của từ Dật sĩ trong tiếng Trung

dật sĩ

Danh từ

dật sĩ (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) ẩn sĩ

隐士

(từ cũ) ẩn sĩ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh