Anh - Việt
dật
Tính từ
dật (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ trạng thái sống khuất, ít nổi bật và ít được người khác biết đến.
隐居的,不引人注目的。
Chỉ trạng thái sống khuất, ít nổi bật và ít được người khác biết đến.
Ví dụ
他过着隐居的生活,很少与人来往。【】Ông ấy sống ẩn dật, ít giao du với ai.
隐居的生活让她找到了内心的平静。【】Cuộc sống ẩn dật giúp bà tìm được sự bình yên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng trong văn chương để chỉ người hoặc vật vượt trội, xuất chúng hơn hẳn những người khác.
出众、超群,多用于书面语。
Dùng trong văn chương để chỉ người hoặc vật vượt trội, xuất chúng hơn hẳn những người khác.
Ví dụ
她非凡的才华让全班同学都十分佩服。【】Tài năng dật của cô ấy khiến cả lớp phải thán phục.
他是一位出类拔萃的学者,那个时代很少有人能及。【】Ông là một học giả dật, ít ai sánh kịp trong thời đại ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dật (Adjective)
Danh từ + dật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
卓尔不群的气度 phong thái siêu dật | 他在人群中以卓尔不群的气度脱颖而出。 Ông hiện lên với phong thái siêu dật giữa đám đông. |
隐居的生活 cuộc sống ẩn dật | 他选择了在山林中隐居的生活。 Ông ấy chọn cuộc sống ẩn dật nơi rừng núi. |
僻静的隐居之所 nơi ẩn dật | 他们找了一个僻静的地方休息。 Họ tìm một nơi ẩn dật để nghỉ ngơi. |
飘逸洒脱的笔法 bút pháp phiêu dật | 这首诗风格飘逸洒脱,轻盈自然。 Bài thơ mang bút pháp phiêu dật, nhẹ nhàng. |