Anh - Việt

Bản dịch của từ Phiêu dật trong tiếng Trung

phiêu dật

Tính từ

phiêu dật (Tính từ)

Nghĩa 01 · siêu thoát khỏi trần tục

超脱尘世

siêu thoát khỏi trần tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh