Anh - Việt
đề cử
Động từDanh từ
đề cử (Động từ)
Nghĩa 01 · Giới thiệu một người để được bầu chọn, trao giải hoặc bổ nhiệm vào một vị trí nào đó.
提名某人参加选举、获奖或担任职位。
Giới thiệu một người để được bầu chọn, trao giải hoặc bổ nhiệm vào một vị trí nào đó.
Ví dụ
我们班提名兰当班长。【】Lớp tôi đề cử Lan làm lớp trưởng.
公司推荐他担任管理职位。【】Công ty đề cử anh ấy cho vị trí quản lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đề cử (Verb)
Động từ + đề cửđề cử + Danh từđề cử + Từ đi kèmđề cử + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
获提名 được đề cử | 她获得了三个奖项的提名。 Cô ấy được đề cử cho ba giải thưởng. |
đề cử (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc một người được giới thiệu để được bầu chọn, trao giải hoặc bổ nhiệm.
对某人参加选举、获奖或担任职位的提名。
Việc một người được giới thiệu để được bầu chọn, trao giải hoặc bổ nhiệm.
Ví dụ
她获得了最佳女演员奖的提名。【】Cô ấy nhận được một đề cử ở hạng mục Nữ diễn viên xuất sắc nhất.
他的提名得到了委员会的接受。【】Đề cử của anh ấy đã được hội đồng chấp nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đề cử (Noun)
Danh từ + đề cửĐộng từ + đề cửđề cử + Danh từđề cử + Giới từđề cử + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提名名单 danh sách đề cử | 提名名单将于明天早上公布。 Danh sách đề cử sẽ được công bố vào sáng mai. |