Anh - Việt

Bản dịch của từ Người được đề cử trong tiếng Trung

người được đề cử

Danh từ

người được đề cử (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người được lựa chọn hoặc giới thiệu để nhận một chức vụ, danh hiệu hoặc giải thưởng.

被提名以获得职位、称号或奖项的人。

Người được lựa chọn hoặc giới thiệu để nhận một chức vụ, danh hiệu hoặc giải thưởng.

Ví dụ
她是今年音乐奖的提名人。【】Cô ấy là người được đề cử giải thưởng âm nhạc năm nay.
他是被推荐担任新经理职位的候选人。【】Anh ấy là người được đề cử vào vị trí giám đốc mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người được đề cử (Noun)

Danh từ + người được đề cửngười được đề cử + Danh từ
Kết hợp từ của người được đề cử
Collocation
Ví dụ

提名人名单

danh sách người được đề cử

提名人名单昨晚已经公布。

Danh sách người được đề cử đã được công bố tối qua.

Video ngữ cảnh