Anh - Việt

Bản dịch của từ Đề nghị trong tiếng Trung

đề nghị

Động từDanh từ

đề nghị (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa ra ý kiến hoặc kế hoạch để người khác thảo luận, xem xét.

提出意见或计划供讨论、考虑。

Đưa ra ý kiến hoặc kế hoạch để người khác thảo luận, xem xét.

Ví dụ
我建议我们星期五下午见面。【】Tôi đề nghị chúng ta gặp nhau vào chiều thứ Sáu.
他提议一个更简单的计划。【】Anh ấy đề nghị một kế hoạch đơn giản hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Yêu cầu ai đó làm việc gì, thường một cách lịch sự hoặc chính thức.

礼貌或正式地要求某人做某事。

Yêu cầu ai đó làm việc gì, thường một cách lịch sự hoặc chính thức.

Ví dụ
居民请求地方政府修这条路。【】Người dân đề nghị chính quyền sửa con đường này.
公司要求访客不要拍照。【】Công ty đề nghị khách tham quan không chụp ảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đề nghị (Verb)

Trạng từ + đề nghịđề nghị + Danh từđề nghị + Động từ
Kết hợp từ của đề nghị
Collocation
Ví dụ

正式提议

chính thức đề nghị

该公司正式提议修改合同。

Công ty chính thức đề nghị thay đổi hợp đồng.

đề nghị (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý kiến hoặc kế hoạch được đưa ra để thảo luận, xem xét.

提出供讨论、考虑的意见或计划。

Ý kiến hoặc kế hoạch được đưa ra để thảo luận, xem xét.

Ví dụ
建造更多游乐场的建议获得批准。【】Đề nghị xây thêm sân chơi đã được chấp thuận.
我同意梅的建议。【】Tôi đồng ý với đề nghị của Mai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lời yêu cầu được đưa ra với một người, tổ chức hoặc cơ quan.

向个人、组织或机构提出的要求。

Lời yêu cầu được đưa ra với một người, tổ chức hoặc cơ quan.

Ví dụ
应客人的要求,我们换到靠窗的桌子。【】Theo đề nghị của khách, chúng tôi đổi sang bàn gần cửa sổ.
学校正在考虑家长的请求。【】Nhà trường đang xem xét đề nghị của phụ huynh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đề nghị (Noun)

Động từ + đề nghịđề nghị + Danh từđề nghị + Tính từđề nghị + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đề nghị
Collocation
Ví dụ

接受提案

chấp nhận đề nghị

董事会接受了这项提案。

Hội đồng đã chấp nhận đề nghị này.

提出提案

đưa ra đề nghị

该小组将在会议结束时提出提案。

Nhóm sẽ đưa ra đề nghị vào cuối buổi họp.

否决提案

bác bỏ đề nghị

他们因成本太高而否决了这项提案。

Họ bác bỏ đề nghị vì chi phí quá cao.

Video ngữ cảnh