Anh - Việt
dễ nhận biết
Tính từ
dễ nhận biết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có đặc điểm rõ nên người ta có thể nhận ra hoặc phân biệt nhanh chóng.
有明显特征,容易被认出或区分。
Có đặc điểm rõ nên người ta có thể nhận ra hoặc phân biệt nhanh chóng.
Ví dụ
这辆车是亮黄色的,很容易识别。【】Chiếc xe này dễ nhận biết vì có màu vàng sáng.
她的声音在电话里很容易辨认。【】Giọng nói của cô ấy rất dễ nhận biết qua điện thoại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ nhận biết (Adjective)
Danh từ + dễ nhận biếtdễ nhận biết + Giới từdễ nhận biết + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
明显特征 đặc điểm dễ nhận biết | 羽毛颜色是这种鸟的一个明显特征。 Màu lông là một đặc điểm dễ nhận biết của loài chim này. |
显著特征 đặc trưng dễ nhận biết | 低沉的嗓音是他显著的特征。 Giọng nói trầm là đặc trưng dễ nhận biết của anh ấy. |
容易识别的迹象 dấu hiệu dễ nhận biết | 持续咳嗽可能是这种疾病容易识别的迹象。 Ho kéo dài có thể là dấu hiệu dễ nhận biết của bệnh này. |