Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhận được trong tiếng Trung

nhận được

Động từ

nhận được (Động từ)

Nghĩa 01 · Có được thứ gì do người khác gửi, cho hoặc cung cấp.

收到别人寄来、给予或提供的东西。

Có được thứ gì do người khác gửi, cho hoặc cung cấp.

Ví dụ
我今天早上收到了学校发来的邮件。【】Tôi nhận được email từ trường vào sáng nay.
她收到了一份生日礼物。【】Cô ấy nhận được một món quà sinh nhật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhận được (Verb)

nhận được + Danh từ
Kết hợp từ của nhận được
Collocation
Ví dụ

收到邀请

nhận được lời mời

她收到了婚礼邀请。

Cô ấy nhận được lời mời tham dự đám cưới.

得到支持

nhận được sự hỗ trợ

学生可以得到老师的支持。

Sinh viên có thể nhận được sự hỗ trợ từ giáo viên.

收到付款

nhận được khoản thanh toán

公司今天早上收到了付款。

Công ty đã nhận được khoản thanh toán vào sáng nay.

收到反馈

nhận được phản hồi

我们收到了客户的积极反馈。

Chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng.

收到一封信

nhận được thư

昨天,我收到了一位老朋友的来信。

Hôm qua, tôi nhận được thư từ một người bạn cũ.

Video ngữ cảnh