Anh - Việt
đệ trình
Động từ
đệ trình (Động từ)
Nghĩa 01 · Gửi văn bản hoặc đề nghị lên người, cơ quan có thẩm quyền để xem xét hoặc phê duyệt.
把文件或申请提交给有权机构审议或批准。
Gửi văn bản hoặc đề nghị lên người, cơ quan có thẩm quyền để xem xét hoặc phê duyệt.
Ví dụ
公司已向董事会提交了新计划。【】Công ty đã đệ trình kế hoạch mới lên hội đồng.
律师今天将向法院递交申请。【】Luật sư sẽ đệ trình đơn lên tòa án hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đệ trình (Verb)
đệ trình + Danh từđệ trình + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提交提案 đệ trình đề xuất | 承包商已为该项目提交提案。 Nhà thầu đã đệ trình đề xuất cho dự án này. |
提出法案 đệ trình dự luật | 政府将向议会提出一项新法案。 Chính phủ sẽ đệ trình dự luật mới lên quốc hội. |
提交签证申请 đệ trình đơn xin thị thực | 她已在线提交签证申请。 Cô ấy đã đệ trình đơn xin thị thực trực tuyến. |
提交报告 đệ trình báo cáo | 团队必须在周五提交最终报告。 Nhóm phải đệ trình báo cáo cuối cùng vào thứ Sáu. |
提出投诉 đệ trình đơn khiếu nại | 客户可以通过网站提出投诉。 Khách hàng có thể đệ trình đơn khiếu nại qua trang web. |