Anh - Việt
trình
Động từ
trình (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa tài liệu hoặc đề xuất lên cấp trên để xem xét, phê duyệt hoặc quyết định.
把材料或方案送交上级审阅、批准或决定。
Đưa tài liệu hoặc đề xuất lên cấp trên để xem xét, phê duyệt hoặc quyết định.
Ví dụ
员工必须在周五前把计划提交给老板。【】Nhân viên cần trình kế hoạch lên sếp trước thứ Sáu.
请下周把提案呈交给董事会。【】Bạn hãy trình đề xuất lên ban giám đốc tuần tới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trình (Verb)
trình + Danh từtrình + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提交计划 trình kế hoạch | 团队把商业计划提交给了董事会。 Nhóm đã trình kế hoạch kinh doanh lên ban giám đốc. |
陈述意见 trình bày ý kiến | 她在会议上清楚地陈述了自己的观点。 Cô ấy trình bày ý kiến rõ ràng trong cuộc họp. |
向警方报案 trình báo cảnh sát | 他向警方报告了这起盗窃案。 Anh ấy đã trình báo cảnh sát về vụ trộm. |