Anh - Việt
thuyết trình
Động từ
thuyết trình (Động từ)
Nghĩa 01 · Trình bày một chủ đề trước nhiều người để giải thích hoặc cung cấp thông tin.
向多人讲解或介绍某个主题。
Trình bày một chủ đề trước nhiều người để giải thích hoặc cung cấp thông tin.
Ví dụ
梅明天将介绍可持续旅游。【】Mai sẽ thuyết trình về du lịch bền vững vào ngày mai.
他向整个团队做了关于新计划的报告。【】Anh ấy thuyết trình về kế hoạch mới trước cả nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thuyết trình (Verb)
Trạng từ + thuyết trìnhthuyết trình + Giới từĐộng từ + thuyết trình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自信地演讲 tự tin thuyết trình | 她可以自信地在一大群人面前演讲。 Cô ấy có thể tự tin thuyết trình trước một nhóm lớn. |