Anh - Việt
dễ xài
Tính từ
dễ xài (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ sử dụng hoặc thao tác, không gây khó khăn cho người dùng.
使用或操作起来不困难。
Dễ sử dụng hoặc thao tác, không gây khó khăn cho người dùng.
Ví dụ
这个应用很容易用,所以我妈妈也会用。【】Ứng dụng này dễ xài, nên mẹ tôi cũng dùng được.
这台相机比旧款好用得多。【】Máy ảnh này dễ xài hơn mẫu cũ nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ xài (Adjective)
Danh từ + dễ xàiTrạng từ + dễ xàidễ xài + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
易用的软件 phần mềm dễ xài | 这款软件即使对新手来说也很容易使用。 Phần mềm này dễ xài ngay cả với người mới. |
易用的应用程序 ứng dụng dễ xài | 我喜欢这个易用的应用程序,因为它的界面很简单。 Tôi thích ứng dụng dễ xài này vì giao diện đơn giản. |
用户友好的界面 giao diện dễ xài | 这个网站有一个适合所有年龄段用户的友好界面。 Trang web có giao diện dễ xài cho mọi lứa tuổi. |
易用的设备 thiết bị dễ xài | 这是一台易用的设备,不需要复杂的说明。 Đây là một thiết bị dễ xài và không cần hướng dẫn phức tạp. |