Anh - Việt
đẹp
Tính từ
đẹp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hình thức, màu sắc hoặc cảnh vật gây cảm giác thích thú khi nhìn.
外形、色彩或景色好看,令人喜欢。
Có hình thức, màu sắc hoặc cảnh vật gây cảm giác thích thú khi nhìn.
Ví dụ
这幅画真漂亮。【】Bức tranh này thật đẹp.
她有一张好看的脸。【】Cô ấy có một gương mặt đẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có chất lượng tốt, kết quả tốt hoặc đáng khen.
质量、结果或行为很好,值得称赞。
Có chất lượng tốt, kết quả tốt hoặc đáng khen.
Ví dụ
你做了一件很好的事。【】Bạn đã làm một việc rất đẹp.
球队踢了一场精彩的比赛。【】Đội đã có một trận đấu đẹp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đẹp (Adjective)
Số lượng + đẹpTính từ + đẹpđẹp + Danh từđẹp + Tính từđẹp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人钦佩的行为 một việc làm đẹp | 帮助陌生人是一种令人钦佩的行为。 Giúp đỡ người lạ là một việc làm đẹp. |