Anh - Việt

Bản dịch của từ Vẻ đẹp trong tiếng Trung

vẻ đẹp

Danh từ

vẻ đẹp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những nét hấp dẫn, đáng ngưỡng mộ về hình thức hoặc phẩm chất của người, vật hay nơi chốn.

人、事物或地方在外表或品质上令人欣赏的特点。

Những nét hấp dẫn, đáng ngưỡng mộ về hình thức hoặc phẩm chất của người, vật hay nơi chốn.

Ví dụ
她的美丽让大家都注意到她。【】Vẻ đẹp của cô ấy khiến mọi người chú ý.
游客来这里欣赏大海的美。【】Du khách đến đây để ngắm vẻ đẹp của biển.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vẻ đẹp (Noun)

vẻ đẹp + Danh từvẻ đẹp + Tính từvẻ đẹp + Động từĐộng từ + vẻ đẹp
Kết hợp từ của vẻ đẹp
Collocation
Ví dụ

内在美

vẻ đẹp bên trong

内在美比外表更重要。

Vẻ đẹp bên trong quan trọng hơn vẻ ngoài.

大自然之美

vẻ đẹp của thiên nhiên

这次旅行让我们感受到大自然之美。

Chuyến đi giúp chúng tôi cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.

Video ngữ cảnh