Anh - Việt
dịch vụ giao nhận
Cụm từ
dịch vụ giao nhận (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Dịch vụ nhận, vận chuyển và giao hàng hóa hoặc tài liệu theo yêu cầu của khách hàng.
按客户要求收取、运输和交付货物或文件的服务。
Dịch vụ nhận, vận chuyển và giao hàng hóa hoặc tài liệu theo yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ
这家店使用配送服务给顾客送货。【】Cửa hàng dùng dịch vụ giao nhận để gửi hàng cho khách.
我们需要快递服务来寄这些文件。【】Chúng tôi cần dịch vụ giao nhận nhanh cho các tài liệu này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dịch vụ giao nhận (Phrase)
dịch vụ giao nhận + Tính từĐộng từ + dịch vụ giao nhận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国内快递服务 dịch vụ giao nhận nội địa | 这家商店提供全国范围的国内快递服务。 Cửa hàng cung cấp dịch vụ giao nhận nội địa trên toàn quốc. |
快递服务 dịch vụ giao nhận nhanh | 我选择了快递服务,以便在明天之前寄出文件。 Tôi chọn dịch vụ giao nhận nhanh để gửi hồ sơ trước ngày mai. |
国际货运代理服务 dịch vụ giao nhận quốc tế | 该公司专门为出口商提供国际货运代理服务。 Công ty chuyên về dịch vụ giao nhận quốc tế cho doanh nghiệp xuất khẩu. |