giao nhận
Động từDanh từ
giao nhận (Động từ)
Nghĩa 01 · Bàn giao và tiếp nhận hàng hóa, tài sản hoặc giấy tờ giữa các bên.
双方交付并接收货物、财产或文件。
Bàn giao và tiếp nhận hàng hóa, tài sản hoặc giấy tờ giữa các bên.
Ví dụ
双方按照记录交接设备。【】Hai bên giao nhận thiết bị theo biên bản.
我们今天下午在仓库交接货物。【】Chúng tôi giao nhận hàng tại kho vào chiều nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
giao nhận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc giao và nhận hàng, nhất là trong hoạt động vận chuyển.
交付和接收货物的工作,尤指运输业务。
Việc giao và nhận hàng, nhất là trong hoạt động vận chuyển.
Ví dụ
她在公司的收发部门工作。【】Cô ấy làm ở bộ phận giao nhận của công ty.
配送和处理费已包含在发票中。【】Phí giao nhận đã được tính trong hóa đơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giao nhận (Noun)
Danh từ + giao nhận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
收发员 nhân viên giao nhận | 收发员检查货物数量。 Nhân viên giao nhận kiểm tra số lượng hàng. |
交货时间 thời gian giao nhận | 预计交货时间为三个工作日。 Thời gian giao nhận dự kiến là ba ngày làm việc. |
货运代理服务 dịch vụ giao nhận | 该公司为出口货物提供货运代理服务。 Công ty cung cấp dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu. |
收发部门 bộ phận giao nhận | 请把这个包裹送到收发部门。 Hãy gửi kiện hàng này đến bộ phận giao nhận. |
交接记录 biên bản giao nhận | 双方签署了交接记录。 Hai bên đã ký biên bản giao nhận. |