Anh - Việt

Bản dịch của từ Điệu trong tiếng Trung

điệu

Danh từTính từĐộng từ

điệu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đặc điểm bên ngoài về cách đi đứng, nói năng của mỗi người.

人在走路、说话等方面表现出的举止风度。

Đặc điểm bên ngoài về cách đi đứng, nói năng của mỗi người.

Ví dụ
她走路的姿态很优雅。【】Cô ấy có điệu đi đứng rất duyên dáng.
他说话的举止沉稳有礼。【】Anh ấy có điệu nói năng rất nhã nhặn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cách thức, hình thức diễn ra của một hoạt động.

进行某项活动的方式或风格。

Cách thức, hình thức diễn ra của một hoạt động.

Ví dụ
他的工作风格非常利落。【】Điệu làm việc của anh ấy rất gọn gàng.
我的生活模式变化很大。【】Điệu sinh hoạt của tôi đã thay đổi nhiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Âm thanh trầm bổng được kết hợp thành một chuỗi nhạc hoàn chỉnh.

高低起伏的音符组合成的完整乐句。

Âm thanh trầm bổng được kết hợp thành một chuỗi nhạc hoàn chỉnh.

Ví dụ
这首歌的旋律很动听。【】Bài hát này có điệu rất êm tai.
我跟着熟悉的曲调唱。【】Tôi hát theo điệu nhạc quen thuộc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Đặc điểm hình thức, tính chất giúp phân biệt một kiểu nhạc hoặc múa với kiểu khác.

区分音乐或舞蹈类型的独特风格。

Đặc điểm hình thức, tính chất giúp phân biệt một kiểu nhạc hoặc múa với kiểu khác.

Ví dụ
华尔兹是一种经典的舞蹈风格。【】Điệu valse là một điệu múa cổ điển.
他更喜欢爵士风格的音乐。【】Anh ấy thích điệu nhạc jazz hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Từ chỉ từng bài múa riêng lẻ trong một tiết mục.

表演中的一段独立舞蹈。

Từ chỉ từng bài múa riêng lẻ trong một tiết mục.

Ví dụ
全组已经排练完新的舞蹈。【】Cả nhóm đã tập xong điệu múa mới.
最后一段舞蹈是最精彩的部分。【】Điệu múa cuối cùng là phần đẹp nhất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của điệu (Noun)

Động từ + điệuđiệu + Tính từ
Kết hợp từ của điệu
Collocation
Ví dụ

改口风

đổi điệu

受到批评后,他立刻改口风。

Sau khi bị chỉ trích, ông ấy lập tức đổi điệu.

điệu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cố làm ra vẻ duyên dáng, lịch sự nên trông không tự nhiên, kiểu cách.

故作姿态,显得不自然、做作。

Cố làm ra vẻ duyên dáng, lịch sự nên trông không tự nhiên, kiểu cách.

Ví dụ
她说话装腔作势,听起来不自然。【】Cô ấy nói chuyện điệu quá, nghe không tự nhiên.
别那么做作,自然一点。【】Đừng điệu như vậy, cứ tự nhiên đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của điệu (Adjective)

Động từ + điệuđiệu … Từ đi kèm
Kết hợp từ của điệu
Collocation
Ví dụ

装模作样

làm điệu

她常常在朋友面前装模作样。

Cô ấy hay làm điệu trước mặt bạn bè.

说话做作

nói điệu

每当有客人来,她说话都很做作。

Cô ấy nói điệu mỗi khi có khách đến.

做作地笑

cười điệu

那个女孩做作地笑,让所有人都很不舒服。

Cô gái cười điệu khiến ai cũng khó chịu.

điệu (Động từ)

Nghĩa 01 · Dẫn đi hoặc bắt đi bằng sức mạnh, trái ý người bị đưa đi.

用强迫手段把人带走。

Dẫn đi hoặc bắt đi bằng sức mạnh, trái ý người bị đưa đi.

Ví dụ
匪徒把女孩强行带走了。【】Bọn cướp điệu cô gái đi mất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của điệu (Verb)

Động từ + điệuđiệu + Danh từđiệu + Từ đi kèm
Kết hợp từ của điệu
Collocation
Ví dụ

被带走

bị điệu đi

那名男子在自家门口被带走了。

Người đàn ông bị điệu đi ngay trước cửa nhà.

Video ngữ cảnh