điệu
điệu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc điểm bên ngoài về cách đi đứng, nói năng của mỗi người.
人在走路、说话等方面表现出的举止风度。
Đặc điểm bên ngoài về cách đi đứng, nói năng của mỗi người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách thức, hình thức diễn ra của một hoạt động.
进行某项活动的方式或风格。
Cách thức, hình thức diễn ra của một hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Âm thanh trầm bổng được kết hợp thành một chuỗi nhạc hoàn chỉnh.
高低起伏的音符组合成的完整乐句。
Âm thanh trầm bổng được kết hợp thành một chuỗi nhạc hoàn chỉnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đặc điểm hình thức, tính chất giúp phân biệt một kiểu nhạc hoặc múa với kiểu khác.
区分音乐或舞蹈类型的独特风格。
Đặc điểm hình thức, tính chất giúp phân biệt một kiểu nhạc hoặc múa với kiểu khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Từ chỉ từng bài múa riêng lẻ trong một tiết mục.
表演中的一段独立舞蹈。
Từ chỉ từng bài múa riêng lẻ trong một tiết mục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của điệu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
改口风 đổi điệu | 受到批评后,他立刻改口风。 Sau khi bị chỉ trích, ông ấy lập tức đổi điệu. |
điệu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cố làm ra vẻ duyên dáng, lịch sự nên trông không tự nhiên, kiểu cách.
故作姿态,显得不自然、做作。
Cố làm ra vẻ duyên dáng, lịch sự nên trông không tự nhiên, kiểu cách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của điệu (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
装模作样 làm điệu | 她常常在朋友面前装模作样。 Cô ấy hay làm điệu trước mặt bạn bè. |
说话做作 nói điệu | 每当有客人来,她说话都很做作。 Cô ấy nói điệu mỗi khi có khách đến. |
做作地笑 cười điệu | 那个女孩做作地笑,让所有人都很不舒服。 Cô gái cười điệu khiến ai cũng khó chịu. |
điệu (Động từ)
Nghĩa 01 · Dẫn đi hoặc bắt đi bằng sức mạnh, trái ý người bị đưa đi.
用强迫手段把人带走。
Dẫn đi hoặc bắt đi bằng sức mạnh, trái ý người bị đưa đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của điệu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被带走 bị điệu đi | 那名男子在自家门口被带走了。 Người đàn ông bị điệu đi ngay trước cửa nhà. |