Anh - Việt
nhịp điệu
Danh từ
nhịp điệu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự lặp lại đều đặn của các âm, động tác hoặc sự việc theo một khuôn mẫu nhất định.
声音、动作或事件按一定规律重复的节奏。
Sự lặp lại đều đặn của các âm, động tác hoặc sự việc theo một khuôn mẫu nhất định.
Ví dụ
这首歌的节奏让大家都想跳舞。【】Nhịp điệu bài hát này khiến mọi người muốn nhảy.
她喜欢乡村生活缓慢的节奏。【】Cô ấy thích nhịp điệu chậm rãi của cuộc sống ở quê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhịp điệu (Noun)
Giới từ + nhịp điệunhịp điệu + Danh từnhịp điệu + Tính từĐộng từ + nhịp điệu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有节奏地 theo nhịp điệu | 孩子们随着歌曲的节奏拍手。 Các em nhỏ vỗ tay theo nhịp điệu của bài hát. |