Anh - Việt
đơn điệu
Tính từ
đơn điệu (Tính từ)
Nghĩa 01 · [âm thanh] chỉ có một điệu, một giọng lặp đi lặp lại, gây cảm giác nhàm chán
单调的
[âm thanh] chỉ có một điệu, một giọng lặp đi lặp lại, gây cảm giác nhàm chán
Ví dụ
兰在社区会议上用单调的语调发言。【】Lan phát biểu bằng giọng đơn điệu tại cuộc họp khu phố.
南在星期五的辩论中声音不单调。【】Giọng Nam không đơn điệu trong cuộc tranh luận thứ Sáu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác tẻ nhạt và buồn chán
单调
ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác tẻ nhạt và buồn chán
Ví dụ
河内的数据录入工作很单调。【】Công việc nhập dữ liệu ở Hà Nội thật đơn điệu.
社区会议不应该很乏味。【】Các cuộc họp cộng đồng không nên đơn điệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa