Anh - Việt

Bản dịch của từ Định lý đảo trong tiếng Trung

định lý đảo

Danh từ

định lý đảo (Danh từ)

Nghĩa 01 · định lý mà giả thiết là kết luận và ngược lại

逆定理

định lý mà giả thiết là kết luận và ngược lại

Ví dụ
这个定理的逆定理是重要的数学知识。【】Định lý đảo rất quan trọng trong lớp toán.
你不理解这个逆定理的证明吗?【】Bạn không hiểu chứng minh định lý đảo sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa