định
Động từ
định (Động từ)
Nghĩa 01 · Có ý sẽ làm một việc trong thời gian tới.
打算在近期做某事。
Có ý sẽ làm một việc trong thời gian tới.
Ví dụ
我打算下班后给妈妈打电话。【】Tôi định gọi cho mẹ sau giờ làm.
这个周末,我们计划去海边。【】Cuối tuần này, chúng tôi định đi biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ấn định hoặc xác định một điều cụ thể, như thời gian, mức tiền hoặc liều lượng.
确定具体的时间、金额或剂量等。
Ấn định hoặc xác định một điều cụ thể, như thời gian, mức tiền hoặc liều lượng.
Ví dụ
委员会将在下周确定开会日期。【】Hội đồng sẽ định ngày họp vào tuần sau.
医生根据孩子的体重确定药量。【】Bác sĩ định liều thuốc theo cân nặng của bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của định (Verb)
Từ đi kèm + địnhđịnh + Danh từđịnh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
决定推迟会议 quyết định hoãn cuộc họp | 他们决定把会议推迟到下周。 Họ quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau. |
指定一名代表 chỉ định người đại diện | 公司指定了一名代表签署合同。 Công ty đã chỉ định người đại diện để ký hợp đồng. |
计划出国留学 dự định đi du học | 我计划明年出国留学。 Tôi dự định đi du học vào năm sau. |
确定截止日期 ấn định thời hạn | 组织方将报名截止日期定为6月15日。 Ban tổ chức đã ấn định thời hạn đăng ký là ngày 15 tháng 6. |
确定罚款金额 ấn định mức tiền phạt | 法院将根据违规的严重程度确定罚款金额。 Tòa án sẽ ấn định mức tiền phạt dựa trên mức độ vi phạm. |