Anh - Việt

Bản dịch của từ Dự định trong tiếng Trung

dự định

Động từDanh từ

dự định (Động từ)

Nghĩa 01 · Có ý định hoặc kế hoạch làm một việc trong tương lai.

打算在将来做某事。

Có ý định hoặc kế hoạch làm một việc trong tương lai.

Ví dụ
我打算今年夏天学英语。【】Tôi dự định học tiếng Anh vào mùa hè này.
他们计划下个月搬家。【】Họ dự định chuyển nhà vào tháng sau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dự định (Verb)

dự định + Trạng từdự định + Động từ
Kết hợp từ của dự định
Collocation
Ví dụ

早就计划

dự định từ lâu

我早就计划开一家小咖啡店。

Tôi dự định từ lâu sẽ mở một quán cà phê nhỏ.

dự định (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điều hoặc kế hoạch mà một người muốn thực hiện trong tương lai.

将来想做的事或计划。

Điều hoặc kế hoạch mà một người muốn thực hiện trong tương lai.

Ví dụ
我的计划是和家人一起旅行。【】Dự định của tôi là đi du lịch cùng gia đình.
她改变了原来的打算。【】Cô ấy đã thay đổi dự định ban đầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dự định (Noun)

dự định + Giới từdự định + Tính từĐộng từ + dự định
Kết hợp từ của dự định
Collocation
Ví dụ

未来计划

dự định trong tương lai

你有什么未来计划吗?

Bạn có dự định trong tương lai nào không?

Video ngữ cảnh