Anh - Việt

Bản dịch của từ Đỏ ửng trong tiếng Trung

đỏ ửng

Tính từ

đỏ ửng (Tính từ)

Nghĩa 01 · đỏ hồng lên, trông dịu, nhẹ, gây cảm giác ưa nhìn

微红的

đỏ hồng lên, trông dịu, nhẹ, gây cảm giác ưa nhìn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh