Anh - Việt

Bản dịch của từ Đoàn kết trong tiếng Trung

đoàn kết

Động từ

đoàn kết (Động từ)

Nghĩa 01 · Kết thành một khối thống nhất để cùng hướng tới mục đích chung.

团结一致,为共同目标一起行动。

Kết thành một khối thống nhất để cùng hướng tới mục đích chung.

Ví dụ
全队必须团结起来完成这个项目。【】Cả đội phải đoàn kết để hoàn thành dự án.
暴风雨过后,人们团结起来互相帮助。【】Người dân đoàn kết giúp đỡ nhau sau cơn bão.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đoàn kết (Verb)

Trạng từ + đoàn kếtđoàn kết + Giới từđoàn kết + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đoàn kết
Collocation
Ví dụ

共同团结起来

cùng đoàn kết

在困难时期,我们需要共同团结起来。

Trong lúc khó khăn, chúng ta cần cùng đoàn kết.

Video ngữ cảnh