Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự đoàn kết trong tiếng Trung

sự đoàn kết

Danh từ

sự đoàn kết (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự gắn bó, đồng lòng và hỗ trợ nhau để hướng tới mục tiêu chung.

为了共同目标而团结一致、互相支持的状态。

Sự gắn bó, đồng lòng và hỗ trợ nhau để hướng tới mục tiêu chung.

Ví dụ
团结帮助全班克服困难。【】Sự đoàn kết giúp cả lớp vượt qua khó khăn.
我们需要团结一致来完成这个项目。【】Chúng ta cần sự đoàn kết để hoàn thành dự án.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự đoàn kết (Noun)

sự đoàn kết + Danh từsự đoàn kết + Giới từĐộng từ + sự đoàn kết
Kết hợp từ của sự đoàn kết
Collocation
Ví dụ

民族团结

sự đoàn kết dân tộc

民族团结是国家发展的一个重要因素。

Sự đoàn kết dân tộc là một yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của đất nước.

Video ngữ cảnh