Anh - Việt

Bản dịch của từ Liên kết trong tiếng Trung

liên kết

Động từDanh từ

liên kết (Động từ)

Nghĩa 01 · Nối các bộ phận, vật, thông tin hoặc địa điểm với nhau.

把部件、物体、信息或地点连接起来。

Nối các bộ phận, vật, thông tin hoặc địa điểm với nhau.

Ví dụ
这个软件把文件连接到一个共享文件夹。【】Phần mềm này liên kết các tệp với một thư mục chung.
该网站链接到俱乐部的报名页面。【】Trang web liên kết đến trang đăng ký của câu lạc bộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hợp tác hoặc gắn kết với nhau để cùng thực hiện mục tiêu.

为共同目标而合作或团结起来。

Hợp tác hoặc gắn kết với nhau để cùng thực hiện mục tiêu.

Ví dụ
两家公司合作扩大市场。【】Hai công ty liên kết để mở rộng thị trường.
当地团体联手帮助暴风雨后的居民。【】Các nhóm địa phương liên kết để giúp người dân sau bão.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của liên kết (Verb)

liên kết + Danh từliên kết + Giới từliên kết + Số lượngliên kết + Tính từliên kết + Động từ
Kết hợp từ của liên kết
Collocation
Ví dụ

连接各个部件

liên kết các bộ phận

工程师连接各个部件,组成一个完整的系统。

Các kỹ sư liên kết các bộ phận để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.

关联数据

liên kết dữ liệu

这款软件有助于关联来自不同来源的数据。

Phần mềm này giúp liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

liên kết (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mối nối hoặc mối quan hệ giữa hai hay nhiều sự vật, ý tưởng hoặc người.

事物、想法或人之间的联系。

Mối nối hoặc mối quan hệ giữa hai hay nhiều sự vật, ý tưởng hoặc người.

Ví dụ
报告显示吸烟与肺病之间存在联系。【】Báo cáo nêu một liên kết giữa thuốc lá và bệnh phổi.
工程师检查打印机和电脑之间的连接。【】Kỹ sư kiểm tra liên kết giữa máy in và máy tính.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự hợp tác chính thức giữa các tổ chức, doanh nghiệp hoặc nhóm.

组织、企业或团体之间的正式合作关系。

Sự hợp tác chính thức giữa các tổ chức, doanh nghiệp hoặc nhóm.

Ví dụ
两所学校之间的合作伙伴关系帮助它们共享资料。【】Liên kết giữa hai trường giúp họ chia sẻ tài liệu.
这个联盟支持该地区的小企业。【】Liên kết này hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của liên kết (Noun)

Từ đi kèm + liên kếtliên kết + Danh từliên kết + Giới từliên kết + Tính từĐộng từ + liên kết
Kết hợp từ của liên kết
Collocation
Ví dụ

紧密联系

mối liên kết chặt chẽ

教育和收入之间有着紧密联系。

Có một mối liên kết chặt chẽ giữa giáo dục và thu nhập.

Video ngữ cảnh