Anh - Việt
đoạn trích
Danh từ
đoạn trích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần được lấy ra từ một văn bản, tác phẩm hoặc bài nói dài hơn.
从较长的文章、作品或讲话中选取的一部分。
Phần được lấy ra từ một văn bản, tác phẩm hoặc bài nói dài hơn.
Ví dụ
老师要求我们阅读这段摘录。【】Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc đoạn trích này.
这段小说节选很感人。【】Đoạn trích từ cuốn tiểu thuyết rất cảm động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đoạn trích (Noun)
Động từ + đoạn tríchđoạn trích + Giới từđoạn trích + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
阅读摘录 đọc đoạn trích | 我们在讨论这本书之前阅读了一段摘录。 Chúng tôi đọc đoạn trích trước khi thảo luận về cuốn sách. |