Anh - Việt

Bản dịch của từ Trích dẫn trong tiếng Trung

trích dẫn

Động từ

trích dẫn (Động từ)

Nghĩa 01 · Dẫn lại nguyên văn lời nói, câu văn hoặc đoạn văn của người khác.

引用他人的原话、句子或段落。

Dẫn lại nguyên văn lời nói, câu văn hoặc đoạn văn của người khác.

Ví dụ
老师引用了书中的一句话。【】Cô giáo trích dẫn một câu trong cuốn sách.
他在文章中引用了医生的话。【】Anh ấy trích dẫn lời bác sĩ trong bài viết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nêu nguồn sách, bài viết hoặc tài liệu làm căn cứ cho thông tin.

列出资料来源作为信息依据。

Nêu nguồn sách, bài viết hoặc tài liệu làm căn cứ cho thông tin.

Ví dụ
你需要在论文末尾注明资料来源。【】Bạn cần trích dẫn nguồn ở cuối bài luận.
这篇文章引用了一项新研究。【】Bài báo trích dẫn một nghiên cứu mới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trích dẫn (Verb)

trích dẫn + Danh từtrích dẫn + Giới từtrích dẫn + Số lượngtrích dẫn + Tính từ
Kết hợp từ của trích dẫn
Collocation
Ví dụ

注明来源

trích dẫn nguồn

你必须为这些数据注明来源。

Bạn phải trích dẫn nguồn cho những số liệu này.

引用某人的话

trích dẫn lời của ai

她引用了一位著名科学家的话。

Cô ấy trích dẫn lời của một nhà khoa học nổi tiếng.

引用参考资料

trích dẫn tài liệu

学生需要在论文中正确引用参考资料。

Sinh viên cần trích dẫn tài liệu đầy đủ trong bài luận.

引用研究论文

trích dẫn bài nghiên cứu

这份报告引用了多篇近期研究论文。

Báo cáo này trích dẫn nhiều bài nghiên cứu gần đây.

Video ngữ cảnh