Anh - Việt
khoản trích
Danh từ
khoản trích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần tiền được lấy ra, cắt ra từ một tổng số để dùng vào một mục đích nhất định, thường dùng trong tài chính, kế toán.
拨款
Phần tiền được lấy ra, cắt ra từ một tổng số để dùng vào một mục đích nhất định, thường dùng trong tài chính, kế toán.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa