Anh - Việt

Bản dịch của từ Độc hại trong tiếng Trung

độc hại

Tính từ

độc hại (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể gây hại cho sức khỏe, môi trường hoặc tinh thần.

会危害健康、环境或心理的。

Có thể gây hại cho sức khỏe, môi trường hoặc tinh thần.

Ví dụ
香烟烟雾对肺部非常有害。【】Khói thuốc lá rất độc hại cho phổi.
工厂必须安全处理有毒化学品。【】Nhà máy phải xử lý các hóa chất độc hại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của độc hại (Adjective)

Danh từ + độc hại
Kết hợp từ của độc hại
Collocation
Ví dụ

有害物质

chất độc hại

该产品不含有害物质。

Sản phẩm này không chứa chất độc hại.

有毒的环境

môi trường độc hại

她因为有害的工作环境而辞职。

Cô ấy nghỉ việc vì môi trường độc hại.

恶毒言语

lời nói độc hại

这个社区不容忍网络上的恶毒言语。

Cộng đồng này không chấp nhận lời nói độc hại trên mạng.

有害影响

tác động độc hại

这项研究显示了吸烟的有害影响。

Nghiên cứu này cho thấy tác động độc hại của thuốc lá.

有毒的关系

mối quan hệ độc hại

他决定离开那段有害的关系。

Anh ấy đã quyết định rời khỏi mối quan hệ độc hại đó.

Video ngữ cảnh