Anh - Việt
ngộ độc
Động từ
ngộ độc (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị chất độc, thức ăn hoặc đồ uống có hại làm ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
因有毒物质或有害食物、饮料而中毒。
Bị chất độc, thức ăn hoặc đồ uống có hại làm ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Ví dụ
她吃了海鲜后食物中毒了。【】Cô ấy bị ngộ độc sau khi ăn hải sản.
三个人因吸入煤烟而中毒。【】Ba người bị ngộ độc vì hít phải khói than.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngộ độc (Verb)
Từ đi kèm + ngộ độcngộ độc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
中毒 bị ngộ độc | 他晚饭后中毒了。 Anh ấy bị ngộ độc sau bữa tối. |