Anh - Việt
đói lả
Tính từ
đói lả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất đói và mệt đến mức gần như không còn sức đứng hoặc làm việc.
饿得非常虚弱,几乎没有力气站立或做事。
Rất đói và mệt đến mức gần như không còn sức đứng hoặc làm việc.
Ví dụ
我一整天没吃东西,饿得没力气。【】Tôi đói lả sau một ngày không ăn gì.
那只猫饿得很虚弱,静静地躺在门边。【】Con mèo đói lả và nằm im trước cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đói lả (Adjective)
Danh từ + đói lảTính từ + đói lảđói lả + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
饥饿的人们 người đói lả | 饥饿的人们需要立即得到帮助。 Những người đói lả cần được giúp đỡ ngay. |
饥饿的儿童 trẻ em đói lả | 许多饥饿的儿童正在等待食物援助。 Nhiều trẻ em đói lả đang chờ thức ăn cứu trợ. |