Anh - Việt
đối nghịch
Tính từ
đối nghịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trái ngược hoặc chống lại nhau.
相互对立或相反的。
Trái ngược hoặc chống lại nhau.
Ví dụ
双方对这个问题持对立观点。【】Hai bên có quan điểm đối nghịch về vấn đề này.
她的意见与我们的计划相反。【】Ý kiến của cô ấy đối nghịch với kế hoạch của chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đối nghịch (Adjective)
đối nghịch + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对立的观点 quan điểm đối nghịch | 双方对这个问题持有对立的观点。 Hai bên có những quan điểm đối nghịch về vấn đề này. |
相互冲突的利益 lợi ích đối nghịch | 由于利益相互冲突,他们很难达成协议。 Họ khó đạt được thỏa thuận vì có lợi ích đối nghịch. |
对立力量 lực lượng đối nghịch | 两支对立力量在战场上相遇。 Hai lực lượng đối nghịch đã gặp nhau trên chiến trường. |
对立的双方 hai bên đối nghịch | 对立的双方正试图解决冲突。 Hai bên đối nghịch đang tìm cách giải quyết cuộc xung đột. |
相反的想法 ý tưởng đối nghịch | 这本书提出了两种相反的想法。 Cuốn sách trình bày hai ý tưởng đối nghịch. |