Anh - Việt

Bản dịch của từ Tinh nghịch trong tiếng Trung

tinh nghịch

Tính từ

tinh nghịch (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hay đùa nghịch, trêu chọc một cách đáng yêu hoặc hơi láu lỉnh.

爱玩闹、爱捣蛋,但通常很可爱。

Hay đùa nghịch, trêu chọc một cách đáng yêu hoặc hơi láu lỉnh.

Ví dụ
这个宝宝很淘气,经常藏大家的东西。【】Em bé rất tinh nghịch và hay giấu đồ của mọi người.
那只顽皮的狗整个早上都在客厅里跑来跑去。【】Con chó tinh nghịch chạy quanh phòng khách cả buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tinh nghịch (Adjective)

Danh từ + tinh nghịchtinh nghịch + Tính từ
Kết hợp từ của tinh nghịch
Collocation
Ví dụ

调皮的恶作剧

trò đùa tinh nghịch

那只是朋友之间一个调皮的恶作剧。

Đó chỉ là một trò đùa tinh nghịch giữa những người bạn.

调皮的神情

vẻ tinh nghịch

女孩把礼物藏在背后时,露出调皮的神情。

Cô bé có vẻ tinh nghịch khi giấu món quà sau lưng.

调皮的笑容

nụ cười tinh nghịch

他露出调皮的笑容,然后跑开了。

Cậu ấy nở một nụ cười tinh nghịch rồi chạy đi.

眼中调皮的神采

ánh mắt tinh nghịch

孩子说话前,我注意到她眼中调皮的神采。

Tôi nhận ra ánh mắt tinh nghịch của bé trước khi bé nói gì đó.

调皮的孩子

đứa trẻ tinh nghịch

那个调皮的孩子用蜡笔在墙上画画。

Đứa trẻ tinh nghịch đã vẽ lên tường bằng bút màu.

Video ngữ cảnh